拉烏夫拉提夫登克塔什
lạp ô phu lạp đề phu đăng khắc tháp thập
Hán Việt: lạp ô phu lạp đề phu đăng khắc tháp thập · Pinyin: lā wū fū lā tí fū dēng kè tǎ shí
Tổng quan
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 烏 (ô) + 夫 (phu) + 拉 (lạp) + 提 (đề) + 夫 (phu) + 登 (đăng) + 克 (khắc) + 塔 (tháp) + 什 (thập)