拊伛 fǔ yǔ·phụ ủ Hán Việt: phụ ủ · Pinyin: fǔ yǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.抚养怜爱。 Cấu tạo: 拊 (phụ) + 傴 (ủ)Pinyinfǔ yǔHán Việtphụ ủCấu tạo拊 + 傴 · phụ + ủ nghĩa thành phần: phụ + ủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.抚养怜爱。 Từ liên quan Gần nghĩa伛偻 · 傴僂 · 傴和 · 拊循 · 拊掌 · 拊膺 · 拊髀 · 拊背扼喉