拍客

pāi kèphách khách

Hán Việt: phách khách · Pinyin: pāi kè

Tổng quan

công dân làm báo (thường đăng video tài liệu ngắn tự sản xuất lên mạng)

Cấu tạo: 拍 (phách) + 客 (khách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà báo công dân
  • Tần suất từ công dân làm báo (thường đăng video tài liệu ngắn tự sản xuất lên mạng)

Eng

  • Cihui citizen journalist (typically posting short, self-produced documentary videos on the Web)
  • Tần suất từ citizen journalist (typically posting short, self-produced documentary videos on the Web)

Từ liên quan

Gần nghĩa

客󰱃 · 客串 · 客人 · 客位 · 客体 · 客作 · 客卿 · 客厅