拍岸

pāi ànphách ngạn

Hán Việt: phách ngạn · Pinyin: pāi àn

Tổng quan

vỗ vào bờ (sóng)

Cấu tạo: 拍 (phách) + 岸 (ngạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vỗ bờ
  • Tần suất từ vỗ vào bờ (sóng)
  • Biên soạn 拍岸 pāi'àn v.o. beat against the shore (of waves)

Eng

  • Cihui to beat against the shore (of waves)
  • Tần suất từ 拍岸 pāi'àn v.o. beat against the shore (of waves)

Đức

  • Handedict gegen das Ufer schlagen

Từ liên quan

Gần nghĩa

拍岸浪 · 岸上 · 岸壁 · 岸标 · 岸樹 · 岸灞 · 岸然 · 岸線