拓扑的

thác phác đích

Hán Việt: thác phác đích

Tổng quan

(thuộc) hình học tôpô

Cấu tạo: 拓 (thác) + 撲 (phác) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc tô pô
  • Tần suất từ (thuộc) hình học tôpô

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi topological

Eng

  • Tần suất từ topological

Từ liên quan

Gần nghĩa

拓扑学 · 拓扑 · 拓扑数学 · 拓扑空间 · 拓扑结构 · 拓扑群 · 扑的 · 撲的