拔諸水火,登於衽席
Pinyin: bá yū shuǐ huǒ,dēng yú rèn xí
Tổng quan
Cấu tạo: 拔 (bạt) + 諸 (chư) + 水 (thủy) + 火 (hỏa) + , + 登 (đăng) + 於 (vu) + 衽 (nhẫm) + 席 (tịch)
Pinyin: bá yū shuǐ huǒ,dēng yú rèn xí
Cấu tạo: 拔 (bạt) + 諸 (chư) + 水 (thủy) + 火 (hỏa) + , + 登 (đăng) + 於 (vu) + 衽 (nhẫm) + 席 (tịch)