拔諸水火,登於衽席
Pinyin: bá yū shuǐ huǒ,dēng yú rèn xí
Tổng quan
Cấu tạo: 拔 (bạt) + 諸 (chư) + 水 (thủy) + 火 (hỏa) + , + 登 (đăng) + 於 (vu) + 衽 (nhẫm) + 席 (tịch)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拔:拉出来;诸:之于;登:加、上;衽席:床席。把人从水火里拉出来,放在床席上。比喻解救陷于困境中的百姓。
Pinyin: bá yū shuǐ huǒ,dēng yú rèn xí
Cấu tạo: 拔 (bạt) + 諸 (chư) + 水 (thủy) + 火 (hỏa) + , + 登 (đăng) + 於 (vu) + 衽 (nhẫm) + 席 (tịch)