招魂幡

zhāo hún fānchiêu hồn phiên

Hán Việt: chiêu hồn phiên · Pinyin: zhāo hún fān

Tổng quan

cờ gọi hồn

Cấu tạo: 招 (chiêu) + 魂 (hồn) + 幡 (phiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phướn gọi hồn
  • Tần suất từ cờ gọi hồn
  • Biên soạn 招魂幡 hāohúnfān n. pennant before a coffin M:¹miàn

Eng

  • Cihui 招魂幡 hāohúnfān n. pennant before a coffin M:¹miàn
  • Tần suất từ 招魂幡 hāohúnfān n. pennant before a coffin M:¹miàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

招魂旛 · 招魂术 · 招魂法 · 招魂 · 招魂论的 · 招魂葬 · 招魂铃 · 招魂黨