招魂黨

zhāo hún dǎngchiêu hồn đảng

Hán Việt: chiêu hồn đảng · Pinyin: zhāo hún dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 招 (chiêu) + 魂 (hồn) + 党 (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người gọi hồn

Đức

  • Handedict Spiritisten

Từ liên quan

Gần nghĩa

招魂幡 · 招魂旛 · 招魂术 · 招魂法 · 招魂 · 招魂论的 · 招魂葬 · 招魂铃