拨黭 bō yǎn Pinyin: bō yǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.以手拨麦芽。喻事易为。 Cấu tạo: 撥 (bát) + 黭Pinyinbō yǎnCấu tạo撥 + 黭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.以手拨麦芽。喻事易为。 Từ liên quan Gần nghĩa拨付 · 拨冗 · 拨出 · 拨刺 · 拨剌 · 拨动 · 拨发 · 拨号