括蔞 kuò lóu·quát lâu Hán Việt: quát lâu · Pinyin: kuò lóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"括楼"。 Cấu tạo: 括 (quát) + 蔞 (lâu)Pinyinkuò lóuHán Việtquát lâuCấu tạo括 + 蔞 · quát + lâu nghĩa thành phần: quát + lâu Từ liên quan Gần nghĩa括號 · 括弧 · 括撮 · 括收 · 括毒 · 括線 · 括言 · 括髮