拼音阶段

pīn yīn jiē duànbính âm giai đoạn

Hán Việt: bính âm giai đoạn · Pinyin: pīn yīn jiē duàn

Tổng quan

giai đoạn chữ viết theo âm

Cấu tạo: 拼 (bính) + 音 (âm) + 階 (giai) + 段 (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giai đoạn ghép âm

Từ liên quan

Gần nghĩa

拼音字母 · 拼音文字 · 阶段性 · 拼音方法 · 拼音条例 · 拼音法式 · 阶段测试 · 拼音化