持久自由軍事行動
trì cửu tự do quân sự hành động
Hán Việt: trì cửu tự do quân sự hành động · Pinyin: chí jiǔ zì yóu jūn shì xíng dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 持 (trì) + 久 (cửu) + 自 (tự) + 由 (do) + 軍 (quân) + 事 (sự) + 行 (hành) + 動 (động)