指代

zhǐ dàichỉ đại

Hán Việt: chỉ đại · Pinyin: zhǐ dài

Tổng quan

chỉ đến

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓用抽象概念代替具体事物。

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 代 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được dùng thay cho

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓用抽象概念代替具体事物。

Eng

  • Cihui to refer to; to be used in place of

Đức

  • Handedict Koreferenz (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

代为 · 代书 · 代云 · 代人 · 代代 · 代价 · 代位 · 代使