挈瓶之知,不失守器

qiè píng zhī zhī,bù shī shǒu qì

Pinyin: qiè píng zhī zhī,bù shī shǒu qì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (bình) + (chi) + (tri) + + (bất) + (thất) + (thủ) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挈瓶:汲水用的小瓶。仅有一点挈瓶汲水的浅薄见识就能守住汲器不外借。比喻慎其所有,忠于职守。