挖机

wā jīoạt ki

Hán Việt: oạt ki · Pinyin: wā jī

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【挖機・挖机】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "excavator; excavating machine"]]]}]

Cấu tạo: 挖 (oạt) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ excavator; excavating machine

Eng

  • Cihui excavator; excavating machine
  • Tần suất từ excavator; excavating machine

Từ liên quan

Gần nghĩa

挖出 · 挖坑 · 挖坟 · 挖墻 · 挖开 · 挖掉 · 挖掘 · 挖方