挾冰求溫,抱炭希涼
Pinyin: xié bīng qiú wēn,bào tàn xī liáng
Tổng quan
Cấu tạo: 挾 (hiệp) + 冰 (băng) + 求 (cầu) + 溫 (ôn) + , + 抱 (bão) + 炭 (thán) + 希 (hi) + 涼 (lương)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夹着冰块以求温暖,抱着火炭希望能凉快。比喻行动与目的相违背,必然徒劳无功。
Pinyin: xié bīng qiú wēn,bào tàn xī liáng
Cấu tạo: 挾 (hiệp) + 冰 (băng) + 求 (cầu) + 溫 (ôn) + , + 抱 (bão) + 炭 (thán) + 希 (hi) + 涼 (lương)