挡拆

dǎng chāiđáng sách

Hán Việt: đáng sách · Pinyin: dǎng chāi

Tổng quan

đổi người và di chuyển (bóng rổ)

Cấu tạo: 擋 (đáng) + 拆 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chắn và di chuyển
  • Tần suất từ đổi người và di chuyển (bóng rổ) , chắn và di chuyển

Eng

  • Cihui pick and roll (basketball); screen and roll
  • Tần suất từ pick and roll (basketball); screen and roll

Từ liên quan

Gần nghĩa

拆下 · 拆伙 · 拆修 · 拆借 · 拆兌 · 拆兑 · 拆分 · 拆劄