捂嘴 NGỘ CHUỶ Hán Việt: NGỘ CHUỶ Tổng quan che miệng Cấu tạo: 捂 + 嘴 (chủy)Hán ViệtNGỘ CHUỶTừ loạiđộngCấu tạo捂 + 嘴 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 che miệngVietPhrases che miệngBiên soạn cover up one's mouthEngCihui 捂嘴 ǔzuǐ v.o. cover up one's mouth Từ liên quan Gần nghĩa嘴严 · 嘴乖 · 嘴刁 · 嘴勤 · 嘴唇 · 嘴头 · 嘴套 · 嘴子