捂着 wǔ zhuó·NGỘ TRỨ Hán Việt: NGỘ TRỨ · Pinyin: wǔ zhuó Tổng quan bưng; bụm Cấu tạo: 捂 + 著 (trứ)Pinyinwǔ zhuóHán ViệtNGỘ TRỨTừ loạiđộngCấu tạo捂 + 著 Nghĩa ViệtCihui băng bó: bưng/bụmĐứcHandedict zudecken, bedecken Từ liên quan Gần nghĩa捂着脸 · 捂住 · 捂嘴 · 捂脸 · 着作 · 着凉 · 着力 · 着劲