捂脸
NGỘ THIỂM
Hán Việt: NGỘ THIỂM · Pinyin: wǔ liǎn
Tổng quan
lấy tay ôm mặt
Nghĩa
Việt
- Cihui làm động tác ôm mặt
- Tần suất từ lấy tay ôm mặt , làm động tác ôm mặt
Eng
- Cihui to cover one's face with one's hand(s); to facepalm
- Tần suất từ to cover one's face with one's hand(s); to facepalm