捅死

THỐNG TỬ

Hán Việt: THỐNG TỬ

Tổng quan

Cấu tạo: 捅 + 死 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đâm chết
  • Biên soạn r.v. stab to death

Eng

  • Cihui 捅死 ǒngsǐ r.v. stab to death
  • Tần suất từ r.v. stab to death

Từ liên quan

Gần nghĩa

捅咕 · 捅破 · 死义 · 死了 · 死于 · 死亡 · 死产 · 死人