捏制

niết chế

Hán Việt: niết chế

Tổng quan

nhào lộn (bột để làm bánh, đất sét...), (nghĩa bóng) trộn lẫn vào, hỗn hợp vào, xoa bóp; đấm bóp, tầm quất

Cấu tạo: 捏 (niết) + 製 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhào nặn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi knead

Từ liên quan

Gần nghĩa

制丝 · 制件 · 制伏 · 制住 · 制作 · 制使 · 制假 · 制備