捐例

juān lìquyên lệ

Hán Việt: quyên lệ · Pinyin: juān lì

Tổng quan

Lề lối xưa, bỏ tiền ra mua chức tước của nhà nước

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.清代朝廷纳资捐官的规例。分暂行事例及现行常例两种。

Cấu tạo: 捐 (quyên) + 例 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mua chức
  • Tần suất từ Lề lối xưa, bỏ tiền ra mua chức tước của nhà nước.; ề lối xưa, bỏ tiền ra mua chức tước của nhà nước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代朝廷纳资捐官的规例。分暂行事例及现行常例两种。

Từ liên quan

Gần nghĩa

例会 · 例假 · 例句 · 例外 · 例如 · 例子 · 例汤 · 例皆