捐名

quyên danh

Hán Việt: quyên danh

Tổng quan

Bỏ tiền mua tiếng tăm

Cấu tạo: 捐 (quyên) + 名 (danh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mua danh

Từ liên quan

Gần nghĩa

名下 · 名世 · 名为 · 名义 · 名产 · 名人 · 名份 · 名优