捨身飼虎 xá thân tự hổ Hán Việt: xá thân tự hổ Tổng quan (傳說)見薩埵王子條。又,乾陀尸利國王之太子以身投餓虎。見菩薩投身飼餓虎起塔因緣經,經律異相三十一。☸ Cấu tạo: 舍 (xá) + 身 (thân) + 饲 (tự) + 虎 (hổ)Hán Việtxá thân tự hổCấu tạo舍 + 身 + 饲 + 虎 · xá + thân + tự + hổ nghĩa thành phần: xá + thân + tự + hổ Nghĩa ViệtCihui (傳說)見薩埵王子條。又,乾陀尸利國王之太子以身投餓虎。見菩薩投身飼餓虎起塔因緣經,經律異相三十一。☸ Từ liên quan Gần nghĩa舍身求法 · 舍身为国 · 舍身救人 · 捨身品 · 舍身取义 · 舍身成仁 · 舍身图报 · 舍身报国