据料 jù liào·cứ liêu Hán Việt: cứ liêu · Pinyin: jù liào Tổng quan theo dự báo Cấu tạo: 據 (cứ) + 料 (liêu)Pinyinjù liàoHán Việtcứ liêuTừ loạitínhCấu tạo據 + 料 · cứ + liêu nghĩa thành phần: cứ + liêu Nghĩa ViệtCihui dự kiến rằngEngCihui according to forecasts; it is expected that Từ liên quan Gần nghĩa据传 · 据信 · 据匠 · 据守 · 据实 · 据悉 · 据报 · 据有