据匠

cứ tượng

Hán Việt: cứ tượng

Tổng quan

người lên dây đàn, xà ngang (nối liền các cột nhà); gióng ngang (đỡ khung), (như) string,board

Cấu tạo: 據 (cứ) + 匠 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ lắp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stringer

Từ liên quan

Gần nghĩa

匠人 · 匠心 · 匠手 · 据传 · 据信 · 据守 · 据实 · 据悉