掇摝

duō lù

Pinyin: duō lù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.捞取。

Cấu tạo: 掇 (xuyết) + 摝

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.捞取。

Từ liên quan

Gần nghĩa

掇刀 · 掇弄 · 掇拾 · 掇皮 · 掇刀区 · 掇臀捧屁 · 掇青拾紫 · 摝蜆撈蝦