授于

thụ vu

Hán Việt: thụ vu

Tổng quan

phong, ban, (+ with) bàn bạc, hỏi ý kiến, hội ý

Cấu tạo: 授 (thụ) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trao

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi confer

Từ liên quan

Gần nghĩa

于丹 · 于今 · 于归 · 于思 · 于是 · 于時 · 于此 · 于歸