掉举

diào jǔđiệu cử

Hán Việt: điệu cử · Pinyin: diào jǔ

Tổng quan

bất an (Phật giáo)

Cấu tạo: 掉 (điệu) + 擧 (cử)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ bất an (Phật giáo)

Eng

  • Cihui restlessness (Buddhism)
  • Tần suất từ restlessness (Buddhism)

other

  • Nguồn khác Trong lòng dao động chẳng yên

Từ liên quan

Gần nghĩa

举世 · 举业 · 举事 · 举人 · 举例 · 举债 · 举兵 · 举凡