掘客

jué kèquật khách

Hán Việt: quật khách · Pinyin: jué kè

Tổng quan

Digg (trang web tin tức xã hội)

Cấu tạo: 掘 (quật) + 客 (khách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Digg
  • Tần suất từ Digg (trang web tin tức xã hội)

Eng

  • Cihui Digg (social news website)
  • Tần suất từ Digg (social news website)

Từ liên quan

Gần nghĩa

客󰱃 · 客串 · 客人 · 客位 · 客体 · 客作 · 客卿 · 客厅