掠虛

lüè xūlược hư

Hán Việt: lược hư · Pinyin: lüè xū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.窃取虚名。

Cấu tạo: 掠 (lược) + 虛 (hư)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác nói năng bậy bạ
  • Nguồn khác Chương Văn Yển Thiền sư trong CĐTĐL q
  • Nguồn khác 19 ghi: 汝欲得識麼。向遮裏識取。若不見亦莫掠虛。 Ngươi muốn biết chăng, hãy đến chỗ này mà biết
  • Nguồn khác Nếu không biết thì chớ nói năng bậy bạ

Từ liên quan

Gần nghĩa

掠虛頭漢 · 掠賣 · 掠取 · 掠地 · 掠奪 · 掠彴 · 掠美 · 掠視