掠視 lüè shì·lược thị Hán Việt: lược thị · Pinyin: lüè shì Tổng quan nhìn lướt qua 新华 · Tân Hoa Đại lục 目光迅速地掠过; 扫视:站在房门口向室内~一周。 Cấu tạo: 掠 (lược) + 視 (thị)Pinyinlüè shìHán Việtlược thịTừ loạiđộngCấu tạo掠 + 視 · lược + thị nghĩa thành phần: lược + thị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhìn lướt Từ liên quan Gần nghĩa掠賣 · 掠取 · 掠地 · 掠奪 · 掠彴 · 掠美 · 掠虛 · 掠過