採掘場和排土場皮帶
thải quật tràng hòa bài thổ tràng bì đái
Hán Việt: thải quật tràng hòa bài thổ tràng bì đái · Pinyin: cǎi jué chǎng hé pái tǔ chǎng pí dài
Tổng quan
Cấu tạo: 採 (thải) + 掘 (quật) + 場 (tràng) + 和 (hòa) + 排 (bài) + 土 (thổ) + 場 (tràng) + 皮 (bì) + 帶 (đái)