採用電子技術控制
thải dụng điện tử kĩ thuật khống chế
Hán Việt: thải dụng điện tử kĩ thuật khống chế · Pinyin: cǎi yòng diàn zǐ jì shù kòng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 採 (thải) + 用 (dụng) + 電 (điện) + 子 (tử) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 控 (khống) + 制 (chế)