探賾索隱,鉤深致遠

tàn zé suǒ yǐn,gōu shēn zhì yuǎn

Pinyin: tàn zé suǒ yǐn,gōu shēn zhì yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (trách) + (tác) + (ẩn) + + (câu) + (thâm) + (trí) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 探:寻求,探测;赜:幽深玄妙;索:搜求;隐:隐秘;致:招致。探究深奥的道理,搜索隐秘、深远的问题。