接近音速的

tiếp cận âm tốc đích

Hán Việt: tiếp cận âm tốc đích

Tổng quan

Cách viết khác : transsonic Cách viết khác : transonic

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 近 (cận) + 音 (âm) + 速 (tốc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gần âm thanh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi transonic

Từ liên quan

Gần nghĩa

接近圆柱形 · 接近地面的 · 接近成年的 · 接近顶点的 · 接近垂直 · 接近球形 · 接近地球的 · 接近感应器