控制器局域网

kòng zhì qì jú yù wǎngkhống chế khí cục vực võng

Hán Việt: khống chế khí cục vực võng · Pinyin: kòng zhì qì jú yù wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 控 (khống) + 製 (chế) + 器 (khí) + 局 (cục) + 域 (vực) + 網 (võng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạng điều khiển

Đức

  • Handedict Controller Area Network, CAN-Bus, CAN

Từ liên quan

Gần nghĩa

控制论专家 · 控制一致原理 · 控制流计算机 · 控制疾病传布 · 控制不住地 · 控制住某人 · 控制住火势 · 控制力减弱