掷出 zhì chū·trịch xuất Hán Việt: trịch xuất · Pinyin: zhì chū Tổng quan bắn Cấu tạo: 擲 (trịch) + 出 (xuất)Pinyinzhì chūHán Việttrịch xuấtTừ loạitínhCấu tạo擲 + 出 · trịch + xuất nghĩa thành phần: trịch + xuất Nghĩa ViệtCihui ném: bắnBiên soạn 擲出 hìchū r.v. throw outEngCihui 擲出 hìchū r.v. throw outĐứcHandedict wegwerfen Từ liên quan Gần nghĩa出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于