掸刷 đạn xoát Hán Việt: đạn xoát Tổng quan Cấu tạo: 撣 (đạn) + 刷 (xoát)Hán Việtđạn xoátTừ loạiđộngCấu tạo撣 + 刷 · đạn + xoát nghĩa thành phần: đạn + xoát Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phủi bụiBiên soạn v. brush the dust off clothes/etcEngCihui 撣刷 ǎnshuā v. brush the dust off clothes/etc Từ liên quan Gần nghĩa刷入 · 刷剧 · 刷单 · 刷卡 · 刷夜 · 刷子 · 刷屏 · 刷扣