提供情报者 đề cung tình báo giả Hán Việt: đề cung tình báo giả Tổng quan người mách nước (trong cuộc đua ngựa) Cấu tạo: 提 (đề) + 供 (cung) + 情 (tình) + 報 (báo) + 者 (giả)Hán Việtđề cung tình báo giảTừ loạidanhCấu tạo提 + 供 + 情 + 報 + 者 · đề + cung + tình + báo + giả nghĩa thành phần: đề + cung + tình + báo + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người cung cấp tinMainlandKaggle Zh-Vi tipster Từ liên quan Gần nghĩa提供消息的 · 提供证据的 · 提供日光 · 提供线索 · 提供膳宿 · 提供营养 · 提供资金 · 提供铺位