提供消息的

đề cung tiêu tức đích

Hán Việt: đề cung tiêu tức đích

Tổng quan

(thuộc) sự truyền tin, (thuộc) sự thông tin, có tin tức, có tính chất tài liệu

Cấu tạo: 提 (đề) + 供 (cung) + 消 (tiêu) + 息 (tức) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cung cấp thông tin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi informational

Từ liên quan

Gần nghĩa

提供情报者 · 提供证据的 · 提供日光 · 提供线索 · 提供膳宿 · 提供营养 · 提供资金 · 提供铺位