提供证据的

đề cung chứng cứ đích

Hán Việt: đề cung chứng cứ đích

Tổng quan

để chứng minh, để làm chứng cớ

Cấu tạo: 提 (đề) + 供 (cung) + 證 (chứng) + 據 (cứ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có tính chứng minh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi probative

Từ liên quan

Gần nghĩa

提供情报者 · 提供消息的 · 提供日光 · 提供线索 · 提供膳宿 · 提供营养 · 提供资金 · 提供铺位