日光节约

nhật quang tiết ước

Hán Việt: nhật quang tiết ước

Tổng quan

sự kéo dài giờ làm việc ban ngày mùa hạ (để tiết kiệm điện...)

Cấu tạo: 日 (nhật) + 光 (quang) + 節 (tiết) + 約 (ước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giờ tiết kiệm ánh sáng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi daylight saving

Từ liên quan

Gần nghĩa

日光节约时 · 日光浴室 · 日光浴装 · 日光菩薩 · 节约用水 · 节约装置 · 日光三摩提 · 日光仪