提供者誘導型需求
đề cung giả dụ đạo hình nhu cầu
Hán Việt: đề cung giả dụ đạo hình nhu cầu · Pinyin: tí gōng zhě yòu dǎo xíng xū qiú
Tổng quan
Cấu tạo: 提 (đề) + 供 (cung) + 者 (giả) + 誘 (dụ) + 導 (đạo) + 型 (hình) + 需 (nhu) + 求 (cầu)