提桓 đề hoàn Hán Việt: đề hoàn Tổng quan (雜語)Deva,又作提洹,提婆,提和。譯曰天。☸ Cấu tạo: 提 (đề) + 桓 (hoàn)Hán Việtđề hoànCấu tạo提 + 桓 · đề + hoàn nghĩa thành phần: đề + hoàn Nghĩa ViệtCihui (雜語)Deva,又作提洹,提婆,提和。譯曰天。☸Tần suất từ [bktd] đề hoàn (雜語)Deva,又作提洹,提婆,提和。譯曰天。☸ Từ liên quan Gần nghĩa提交 · 提亲 · 提价 · 提任 · 提供 · 提倡 · 提兵 · 提出