插入纸 sáp nhập chỉ Hán Việt: sáp nhập chỉ Tổng quan chen (tờ chen) vào sách Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 紙 (chỉ)Hán Việtsáp nhập chỉTừ loạidanhCấu tạo插 + 入 + 紙 · sáp + nhập + chỉ nghĩa thành phần: sáp + nhập + chỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giấy lótMainlandKaggle Zh-Vi interleave Từ liên quan Gần nghĩa插入器 · 插入物 · 插入的 · 插入词 · 插入语 · 插入鞘 · 插入 · 插入因子