插入鞘

sáp nhập sao

Hán Việt: sáp nhập sao

Tổng quan

bỏ vào bao, tra (gươm...) vào vỏ, gói, bọc; đóng bao ngoài, đâm ngập (lưỡi kiếm) vào thịt, thu (móng sắc), sword

Cấu tạo: 插 (sáp) + 入 (nhập) + 鞘 (sao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bao bọc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sheathe

Từ liên quan

Gần nghĩa

插入器 · 插入物 · 插入的 · 插入纸 · 插入词 · 插入语 · 插入 · 插入因子