揚彼得巴爾克嫩德
dương bỉ đắc ba nhĩ khắc nộn đức
Hán Việt: dương bỉ đắc ba nhĩ khắc nộn đức · Pinyin: yáng bǐ dé bā ěr kè nèn dé
Tổng quan
Cấu tạo: 揚 (dương) + 彼 (bỉ) + 得 (đắc) + 巴 (ba) + 爾 (nhĩ) + 克 (khắc) + 嫩 (nộn) + 德 (đức)